CMC Telecom cam kết hỗ trợ doanh nghiệp của bạn kịp thời
Hãy gửi phản hồi và câu hỏi của bạn cho chúng tôi để được giải đáp
Trong cộng đồng lập trình viên, các agent AI (tác tử AI) đã nhanh chóng chuyển từ một khái niệm nghiên cứu thú vị sang một sản phẩm thực tế mà nhiều đội ngũ đang xây dựng. Các bản prototype hoạt động hiệu quả và các buổi demo rất ấn tượng. Tuy nhiên, câu hỏi khó hơn đặt ra là: Làm thế nào để đưa sản phẩm này ra thị trường?
Câu hỏi này bao gồm nhiều phần, bởi các agent không hoạt động giống như phần mềm truyền thống. Chúng có khả năng suy luận, hành động và thích ứng, đồng nghĩa với việc cần các phương pháp tiếp cận khác biệt về kiểm thử, bộ nhớ, điều phối và bảo mật. Các mô hình đã phục vụ tốt cho mã nguồn có tính xác định (deterministic) lại không hoàn toàn phù hợp trong trường hợp này.
Để hỗ trợ các nhà phát triển vượt qua những thách thức này, Google đã công bố một bộ sưu tập các cẩm nang bao quát toàn bộ vòng đời của agent. Các tài liệu này lần đầu xuất hiện trong sự kiện 5 days of AI Agents Intensive của Kaggle và đã chứng tỏ được sự hữu ích. Bài viết này sẽ tóm tắt các khái niệm chính, từ kiến trúc agent đến triển khai trong môi trường production, giúp các nhà lãnh đạo và đội ngũ kỹ thuật có cái nhìn tổng quan.

Về cốt lõi, một agent là một thực thể tự trị có khả năng suy luận, hành động và cải thiện theo thời gian. Bộ não của agent là một mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) — một cỗ máy nhận thức giúp hiểu nhiệm vụ, tạo phản hồi và đưa ra quyết định dựa trên ngữ cảnh. Không giống như một công cụ tĩnh, agent có khả năng thích ứng trong quá trình làm việc theo một vòng lặp: Suy nghĩ, Hành động, rồi Quan sát. Mỗi chu kỳ giúp agent tiến về phía trước và tinh chỉnh phương pháp tiếp cận.
Bao quanh lõi này là lớp điều phối (orchestration layer) — hệ thần kinh quản lý giao tiếp và luồng dữ liệu. Lớp này điều phối các công cụ chuyên dụng và dịch vụ bên ngoài, bao gồm bộ nhớ ngắn hạn (Session State), bộ nhớ dài hạn (Memory Service), truy xuất thông tin (RAG) và các module để thực thi hành động trong thế giới bên ngoài (Tool Use). Một framework bảo mật đảm bảo agent hoạt động an toàn và trong giới hạn cho phép. Mục tiêu của kiến trúc này là tạo ra một trợ lý thông minh, hữu ích và đáng tin cậy.
Để tìm hiểu sâu hơn về các khái niệm nền tảng này, doanh nghiệp có thể tham khảo cẩm nang Introduction to Agents.

Để các agent thực sự hữu ích, chúng cần tương tác với các công cụ, nguồn dữ liệu và các agent khác. Hai giao thức mới nổi đang cung cấp các phương pháp tiếp cận tiêu chuẩn hóa cho các kết nối này.
Model Context Protocol (MCP) của Anthropic cung cấp cho các agent một cách thức tiêu chuẩn để kết nối với các nguồn dữ liệu bên ngoài và các công cụ không trạng thái (stateless). Thay vì xây dựng các tích hợp tùy chỉnh cho mỗi dịch vụ, nhà phát triển có thể sử dụng giao diện được tiêu chuẩn hóa của MCP để đơn giản hóa việc phát triển và cải thiện khả năng tương tác.
Agent2Agent Protocol (A2A) của Google tiến xa hơn bằng cách cho phép các agent giao tiếp trực tiếp với nhau, bất kể framework cơ bản của chúng là gì. Các agent sử dụng A2A có thể khám phá khả năng của nhau, đàm phán cách tương tác và cộng tác trong các tác vụ thông qua việc trao đổi thông điệp một cách an toàn và có cấu trúc.
Cùng nhau, các giao thức này tạo nền tảng cho các agent hoạt động trong một hệ sinh thái rộng lớn hơn. Cẩm nang Tools and Interoperability with MCP giải thích chi tiết cả hai giao thức kèm theo các ví dụ triển khai.

Nếu LLM là bộ não của agent, thì context engineering là kỹ thuật cung cấp cho nó thông tin phù hợp vào đúng thời điểm. Kỹ thuật này bao gồm thiết kế prompt, cơ chế truy xuất, lựa chọn công cụ và lịch sử hội thoại — tất cả những gì định hình cách agent hiểu và phản hồi mỗi yêu cầu. Context engineering biến một mô hình chung thành một trợ lý được cá nhân hóa. Nếu không có nó, các agent sẽ quên, lặp lại hoặc không nắm bắt được ý chính.
Cẩm nang Context Engineering bao gồm các framework và kỹ thuật thực tế để triển khai.

Các agent tự trị đòi hỏi phương pháp đảm bảo chất lượng mới. Khi một agent tự đưa ra quyết định, thành công phụ thuộc vào khả năng phán đoán đúng đắn trong suốt quá trình, chứ không chỉ là kết quả cuối cùng. Việc đánh giá agent tập trung vào các trajectories — toàn bộ chuỗi quyết định và hành động mà agent thực hiện để đạt được kết quả. Một phương pháp đánh giá thực tế bao gồm unit test cho các thành phần riêng lẻ, phân tích trajectory cho các chuỗi quyết định đa bước, và triển khai theo giai đoạn từ sandbox, canary đến production.
Để biết các framework đánh giá chi tiết và phương pháp kiểm thử, hãy xem cẩm nang Agent Quality.

Việc chuyển từ prototype sang production đòi hỏi hạ tầng được thiết kế cho các nhu cầu đặc thù của agent. Các agent trong môi trường production cần quản lý phiên (session management) để duy trì ngữ cảnh, hệ thống bộ nhớ lâu dài, tích hợp công cụ với xác thực và phân quyền phù hợp, và ghi log thời gian thực để theo dõi quyết định và hành động của agent. Hầu hết các đội ngũ triển khai theo các giai đoạn: sandbox để kiểm thử nội bộ, canary để tiếp xúc hạn chế với môi trường thực tế, và production để triển khai toàn diện.
Cẩm nang Prototype to Production cung cấp hướng dẫn về kiến trúc và các đoạn mã mẫu để xây dựng hạ tầng agent sẵn sàng cho production.

Điểm khởi đầu của doanh nghiệp phụ thuộc vào giai đoạn hiện tại trong hành trình phát triển AI. Lĩnh vực agent đang phát triển rất nhanh, nhưng các doanh nghiệp không cần phải tự mình tìm tòi mọi thứ. Bằng cách tận dụng các cẩm nang và framework từ Google, các đội ngũ có thể tăng tốc quá trình đưa các giải pháp AI agent mạnh mẽ và đáng tin cậy vào vận hành thực tế.
Hãy gửi phản hồi và câu hỏi của bạn cho chúng tôi để được giải đáp